# Graphite chịu nhiệt bao nhiêu độ trong không khí và hơi nước

> Graphite chịu nhiệt bao nhiêu độ tuỳ môi trường: 450 độ C trong không khí, 650 độ C trong hơi nước, 3000 độ C trong khí trơ; bảng 18 mốc theo hãng.

- URL gốc: https://daytetchen.net/kien-thuc/graphite-chiu-nhiet-bao-nhieu-do/
- Cập nhật: 2026-10-15
- Nguồn: Dây tết chèn (https://daytetchen.net/)

Graphite chịu nhiệt bao nhiêu độ là tuỳ môi trường có oxy hay không: khoảng 450 độ C trong không khí, 650 độ C trong hơi nước và tới 3000 độ C trong khí trơ theo datasheet Garlock, Teadit, SGL. Trong không khí, graphite không nóng chảy mà cháy dần thành CO, CO2 nên mất khối lượng theo thời gian. Trên 450 độ C trong không khí phải hỏi hãng.

![Graphite chịu nhiệt bao nhiêu độ tuỳ dạng: cuộn dây tết graphite đen bện chéo](https://daytetchen.net/wp-content/uploads/2026/10/graphite-chiu-nhiet-bao-nhieu-do-tuy-dang-cuon-day-tet-graph-1024x768.jpg)

Dây tết graphite đen dùng cho bơm, van nước nóng và hơi.

![Graphite chịu nhiệt bao nhiêu độ còn tuỳ lõi: mặt cắt dây graphite đen xếp lên nhau](https://daytetchen.net/wp-content/uploads/2026/10/graphite-chiu-nhiet-bao-nhieu-do-con-tuy-loi-mat-cat-day-gra-1024x768.jpg)

Mặt cắt cho thấy sợi bện chặt bên trong dây graphite.

![Graphite chịu nhiệt bao nhiêu độ khi bện thành dây: cuộn dây graphite xám bạc trên đế](https://daytetchen.net/wp-content/uploads/2026/10/graphite-chiu-nhiet-bao-nhieu-do-khi-ben-thanh-day-cuon-day-1024x768.jpg)

Cuộn dây graphite óng bạc chưa cắt vòng.

![Graphite chịu nhiệt bao nhiêu độ ở dạng vòng ép: vòng graphite đen dựng đứng](https://daytetchen.net/wp-content/uploads/2026/10/graphite-chiu-nhiet-bao-nhieu-do-o-dang-vong-ep-vong-graphit.jpg)

Vòng graphite ép sẵn dùng cho hộp chèn van.

![Graphite chịu nhiệt bao nhiêu độ: hai vòng graphite ép xám đặt cạnh nhau trên giấy trắng](https://daytetchen.net/wp-content/uploads/2026/10/graphite-chiu-nhiet-bao-nhieu-do-hai-vong-graphite-ep-xam-da.jpg)

Hai vòng graphite ép khác cỡ đặt cạnh nhau.

![Graphite chịu nhiệt bao nhiêu độ: vòng graphite ép mặt sáng cầm trên tay](https://daytetchen.net/wp-content/uploads/2026/10/graphite-chiu-nhiet-bao-nhieu-do-vong-graphite-ep-mat-sang-c.jpg)

Mặt vòng graphite ép phẳng và mịn.

## Graphite chịu nhiệt bao nhiêu độ khác nhau theo môi trường vì sao

Mức chịu nhiệt của graphite do oxy quyết định, không do bản thân vật liệu. Theo SGL, từ 300 đến 450 độ C (tuỳ chất lượng graphite) lá graphite bắt đầu oxy hoá đáng kể khi có oxy, còn trong khí trơ graphite ổn định tới khoảng 3000 độ C.

Carbon kết hợp với oxy thành CO và CO2, nên gioăng mỏng dần từ mép ngoài vào, ứng suất ép giảm tới khi mối nối hỏng. Graphite không hỏng đột ngột ở nhiệt cao, chỉ mất khối lượng theo thời gian. Không có oxy, graphite giòn dần từ 2000 độ C.

Hơi nước chỉ tấn công nhẹ từ khoảng 600 độ C và gần như không đáng kể tới 700 độ C. Hơi khuếch tán qua gioăng còn làm rào ngăn oxy, nên đường hơi 500 độ C vẫn kéo dài được tuổi thọ. Trong CO2, graphite bị tấn công từ 600 độ C và không đáng kể tới 800 độ C. Thiết bị chân không khoảng 400 độ C thì ngược lại: oxy bị hút vào từ ngoài và graphite oxy hoá nhanh hơn. Cách xếp các nhóm vật liệu làm kín theo nhiệt có trong bài [phân loại vật liệu làm kín](https://daytetchen.net/kien-thuc/vat-lieu-lam-kin-cong-nghiep/).

## Bảng graphite chịu nhiệt bao nhiêu độ theo môi trường và mã hãng

Mỗi số trong bảng là của một mã hãng cụ thể, đo trong một môi trường. Các mức nhiệt, áp suất và tốc độ trượt trong datasheet không đạt cùng lúc, nên không cộng các trần với nhau.

| Dạng graphite và mã hãng | Nhóm | Nhiệt độ tối đa (độ C) | Ghi chú của hãng |
| --- | --- | --- | --- |
| **Dây tết graphite Garlock 1300-E** | Không khí | 455 | Dải −200 đến 455 trong không khí |
| **Dây tết graphite Teadit 2000, James Walker Lionpak 5100** | Không khí | 450 |  |
| **Dây tết graphite AESSEAL 350, 351, 355** | Không khí | 400 | Dải ghi −200 đến 550, khi có oxy chỉ 400 |
| **Gioăng tấm Teadit 2663, James Walker Supagraf, Flexitallic Flexicarb LS** | Không khí | 450 | Garlock Graph-Lock ghi 454 |
| **Gioăng tấm Flexitallic RGS** | Không khí | 370 |  |
| **Gioăng tấm có chất ức chế oxy hoá James Walker T10X, SGL Sigraflex** | Không khí | 500 đến 550 | Trên 450 phải hỏi hãng |
| **Lá graphite SGL Sigraflex dùng lâu năm** | Không khí | 400 | Khoảng 400 ổn định lâu; oxy hoá rõ từ 300 đến 450 tuỳ chất lượng |
| **Dây tết graphite Garlock 1300-E, Teadit 2000, Chesterton 1400R** | Hơi nước | 650 |  |
| **Dây tết graphite James Walker Lionpak 5100** | Hơi nước | 550 |  |
| **Gioăng tấm Teadit 2663, Garlock Graph-Lock** | Hơi nước | 650 |  |
| **Graphite SGL Sigraflex trong hơi nước** | Hơi nước | 700 | Bị tấn công nhẹ từ khoảng 600, gần như không đáng kể tới 700 |
| **Băng graphite Garlock, graphite Teadit, SGL Sigraflex** | Khí trơ, môi trường khử | 3000 | SGL: giòn dần từ 2000 |
| **Dây tết graphite James Walker Lionpak 5100** | Khí trơ, môi trường khử | 850 | Môi trường không oxy hoá |
| **Gioăng tấm lá inox 316 Flexitallic RGS 4** | Khí trơ, môi trường khử | 700 | Giới hạn theo lá kim loại |
| **Gioăng tấm lá nickel Flexitallic RGS 1** | Khí trơ, môi trường khử | 1000 | Giới hạn theo lá kim loại |
| **Graphite SGL Sigraflex trong CO2** | Khí đặc biệt | 800 | Bị tấn công nhẹ từ khoảng 600 |
| **Graphite SGL Sigraflex trong oxy tinh khiết** | Khí đặc biệt | 300 | BAM thử tới 160 bar, 300 độ C |
| **Graphite SGL Sigraflex trong ozon** | Khí đặc biệt | 150 |  |

Cùng một môi trường, các hãng lệch nhau 370 đến 455 độ C trong không khí vì đo khác cách và khác chất lượng graphite. SGL ghi rõ rằng phép đo khác thông số có thể cho kết quả lệch tới 10 lần.

## Chất ức chế oxy hoá nâng graphite chịu nhiệt bao nhiêu độ trong không khí

Chất ức chế làm graphite mất khối lượng chậm đi nhiều lần. SGL đo trong không khí ở 670 độ C, 4 giờ (TGA): lá APX2 mất tối đa 1 %/giờ, giá trị điển hình 0,6; lá thông thường mất tới 40%.

Các loại lá khác của SGL có giá trị tối đa như sau: BP và AP là 2 %/giờ, APX là 3 %/giờ, E dưới 4 %/giờ. Tấm SIGRAFLEX STANDARD có chất ức chế, mất dưới 4 %/giờ ở cùng điều kiện đo, với dải làm việc từ −269 đến 550 độ C tuỳ hoá chất và áp tới 40 bar.

Về tuổi thọ, SGL ước cho lá có bảo vệ oxy hoá của SGL, trong chất lỏng áp dương không có chất oxy hoá, và hãng ghi rõ là không ràng buộc: khoảng 50 năm ở 400 độ C, 10 năm ở 450, 2 năm ở 500, nửa năm ở 550 và 1 tháng ở 600 độ C. Lá APX2 kéo dài thêm khoảng 2 đến 3 lần. Độ tro không phải yếu tố quyết định: lá tro 0,15% có thể oxy hoá nhanh gấp 20 lần lá tro 2%. Các số này là của lá SGL; hàng của hãng khác phải hỏi nhà cung cấp.

## Dây tết chèn và gioăng chì: graphite chịu nhiệt bao nhiêu độ khác nhau thế nào

Dây tết graphite và gioăng chì cùng mức 450 độ C trong không khí, 650 độ C trong hơi nước theo datasheet hãng, nhưng điều kiện làm việc khác nhau nên tốc độ oxy hoá khác nhau.

Với [dây tết chèn graphite](https://daytetchen.net/san-pham/day-tet-chen-graphite/), Garlock ghi 455 độ C trong không khí và 650 độ C trong hơi, còn AESSEAL ghi chỉ 400 độ C khi có oxy. Vòng graphite ép trong hộp chèn có mật độ 1,4 đến 1,8 g/cm³, ít bề mặt tiếp xúc oxy, và hộp chèn nguội hơn môi chất, nên oxy hoá chậm hơn lá gioăng (SGL). Trên 300 độ C dây mất thể tích, theo AESSEAL phải siết bù.

Lưới kim loại không nâng nhiệt: Garlock 1300-E và 1303-FEP cùng 455 và 650 độ C. Lưới chỉ chống ép đùn ở ty van, nên [dây tết chèn graphite lưới inox](https://daytetchen.net/san-pham/day-tet-chen-graphite-luoi-inox/) dùng cho ty van, không dùng cho bơm quay.

Với [gioăng chì graphite](https://daytetchen.net/san-pham/gioang-chi/), tấm có mức 450 độ C trong không khí, 650 độ C trong hơi. Mặt bích ống không bọc cách nhiệt nguội hơn môi chất khoảng 50 đến 80 độ C. Viền inox bọc mép cắt kéo dài tuổi thọ thêm một chút. Lá inox 316 giới hạn ở 700 độ C, lá nickel tới 1000 độ C trong khí trơ.

## Sai lầm khi đọc graphite chịu nhiệt bao nhiêu độ

Năm nhầm lẫn dưới đây khiến chọn vật liệu vượt giới hạn thật của graphite. Mỗi mục kèm số đúng từ datasheet hãng, ví dụ lá thông thường mất tới 40% khối lượng sau 4 giờ ở 670 độ C.

- **Lấy số hơi nước làm số không khí:** 650 độ C chỉ đúng trong hơi nước; trong không khí là 450 độ C.
- **Lấy 3000 độ C cho mọi nơi:** con số đó là của khí trơ, không có oxy.
- **Tin lưới Inconel nâng nhiệt:** Garlock ghi cùng 455 và 650 độ C dù có hay không có lưới.
- **Dùng graphite cho chất oxy hoá mạnh:** SGL ghi graphite không chịu SO3, brom, flo; oxy tinh khiết chỉ tới khoảng 300 độ C, ozon khoảng 150 độ C.
- **Đọc “chì” là kim loại chì:** chì trong gioăng chì và dây tết chì là than chì graphite.

## Chọn graphite chịu nhiệt cho dây tết và gioăng chì theo nhiệt độ làm việc

Bốn thông tin quyết định việc chọn: nhiệt độ làm việc, môi trường (hơi nước, không khí nóng, chân không hoặc khí trơ), áp suất, và kích thước lắp. Gioăng cần DN và tiêu chuẩn bích; dây cần đường kính trục và đường kính hộp chèn. Gửi các thông tin này qua Zalo là đủ để đối chiếu.

Dưới 450 độ C trong không khí, dùng [dây tết chèn](https://daytetchen.net/day-tet-chen/) graphite hoặc gioăng chì không cốt hay cốt inox. Hơi nước tới 650 độ C vẫn là vùng của graphite, còn tấm SIGRAFLEX STANDARD ghi áp tới 40 bar và hỏi hãng trên 450 độ C. Ty van áp cao dùng dây graphite lưới inox. Trên 450 độ C trong không khí hoặc trong chân không phải hỏi hãng trước khi đặt. Khi nhiệt vượt vùng này, bài [so sánh vật liệu gioăng chịu nhiệt](https://daytetchen.net/kien-thuc/gioang-chiu-nhiet-chon-vat-lieu/) nêu các phương án thay thế.

## Câu hỏi thường gặp về graphite chịu nhiệt bao nhiêu độ

### Graphite chịu được 600 độ C không?

Có trong hơi nước, tới 650 độ C theo Garlock và Teadit. Trong không khí, SGL ước chỉ khoảng 1 tháng ở 600 độ C, nên chỉ dùng ngắn hạn.

### Gioăng chì graphite chịu nhiệt bao nhiêu độ?

450 độ C trong không khí, 650 độ C trong hơi nước theo datasheet Teadit, James Walker, Flexitallic. Riêng Flexitallic RGS ghi 370 độ C.

### Dây tết chèn graphite lưới inox có chịu nhiệt cao hơn không?

Không. Lưới kim loại chỉ chống ép đùn ở ty van; Garlock ghi cùng 455 độ C trong không khí và 650 độ C trong hơi.

### Graphite có dùng làm kín oxy được không?

Có, tới khoảng 300 độ C với SGL Sigraflex; BAM thử tới 160 bar và 300 độ C, còn ozon chỉ khoảng 150 độ C.
